| Ngành học |
Mã ngành |
Khối thi | Điểm trúng tuyển | ||
|
Vĩnh Yên |
Hà Nội | Thái Nguyên | |||
| Công nghệ kỹ thuật giao thông | D510104 | A | |||
| + CNKT xây dựng cầu đường bộ | 15.0 | 17.0 | 13.0 | ||
| + CNKT xây dựng cầu | 15.5 | ||||
| + CNKT xây dựng đường bộ | 15.5 | ||||
| + CNKT xây dựng cầu đường sắt | 15.0 | ||||
| + CNKT xây dựng cảng - đường thủy | 15.0 | ||||
| Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng | D510102 | A | |||
| + CNKT CTXD dân dụng và công nghiệp | 16.0 | ||||
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D510205 | A | 14.0 | 15.5 | |
| Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | D510201 | A | |||
| + CNKT cơ khí máy xây dựng | 15.0 | ||||
| + CNKT Cơ khí máy tàu thủy | 15.0 | ||||
| + CNKT Cơ khí Đầu máy - toa xe | 15.0 | ||||
| Kế toán | D340301 | ||||
| + Kế toán doanh nghiệp | 15.0 | 17.0 | 13.0 | ||
| Quản trị kinh doanh | D340101 | ||||
| + Quản trị doanh nghiệp | 16.0 | ||||
| Hệ thống thông tin | D480104 | A | |||
| + Hệ thống thông tin | 15.0 | ||||
| Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | D510302 | A | |||
| + Điện tử viễn thông | 15.0 | ||||
| Trình độ/Ngành đào tạo | Mã ngành | Khối thi | Chỉ tiêu xét bổ sung | Cơ sở đào tạo | ||
|
Vĩnh Yên |
Hà Nội | Thái Nguyên | ||||
| Trình độ Đại học |
|
|
|
|
|
|
| Công nghệ kỹ thuật giao thông | D510104 | A | 500 |
|
|
|
| + CNKT xây dựng cầu đường bộ |
|
|
|
100 | 100 | 50 |
| + CNKT xây dựng cầu |
|
|
|
|
50 |
|
| + CNKT xây dựng đường bộ |
|
|
|
|
50 |
|
| + CNKT xây dựng cầu đường sắt |
|
|
|
|
50 |
|
| + CNKT xây dựng cảng - đường thủy |
|
|
|
|
50 |
|
| Công nghệ kỹ thuật Công trình xây dựng | D510102 | A | 100 |
|
|
|
| + CNKT CTXD dân dụng và công nghiệp |
|
|
|
50 | 50 |
|
| Công nghệ kỹ thuật Ô tô | D510205 | A | 100 | 50 | 50 |
|
| Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | D510201 | A | 200 |
|
|
|
| + CNKT cơ khí máy xây dựng |
|
|
|
50 | 50 |
|
| + CNKT Cơ khí máy tàu thủy |
|
|
|
|
50 |
|
| + CNKT Cơ khí Đầu máy - toa xe |
|
|
|
|
50 |
|
| Kế toán | D340301 | A,A1 | 270 |
|
|
|
| + Kế toán doanh nghiệp |
|
|
|
100 | 120 | 50 |
| Quản trị kinh doanh | D340101 | A,A1 | 30 |
|
|
|
| + Quản trị doanh nghiệp |
|
|
|
|
30 |
|
| Hệ thống thông tin | D480104 | A,A1 | 50 |
|
|
|
| + Hệ thống thông tin |
|
|
|
|
50 |
|
| Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | D510302 | A,A1 | 50 |
|
|
|
| + Điện tử viễn thông |
|
|
|
|
50 |
|
Comments[ 0 ]
Đăng nhận xét